Trạm trộn bê tông

     

STT

Thông số kĩ thuật

Đơn vị

Loại trạm

1

Loại trạm  trộn 

 

30m3/h

45m3/h

60m3/h

80m3/h

100m3/h

120m3/h

150m3/h

180m3/h

2

Công suất

 

m3/h

30

45

60

80

100

120

150

180

3

Thùng trộn cưỡng bưc chu kì

m3/mẻ

0,8

1

1,2

1,5

2

3

4

5

4

Phễ cấp liệu: Loại x ngăn

m3/ngăn

 

4 x 3

6 x 3

6,5 x 3

7 x 4

9 x 4

10 x 4

15 x 4

15 x 4

5

Chiều cao cửa xả bê tông

mm

3850

3850

3850

3850

3850

3850

3850

3850

6

Chế độ điều khiển

Mode 1

Semi Automatic

Semi Automatic

Semi Automatic

Semi Automatic

Semi Automatic

Semi Automatic

Semi Automatic

Semi Automatic

Mode 2

Automatic

Automatic

Automatic

Automatic

Automatic

Automatic

Automatic

Automatic

7

Kết cấu khung

 

Modul

Modul

Modul

Modul

Modul

Modul

Modul

Modul

8

Vít tải

T/h

20

25

30

40

50

60

70

80

9

Vít tải cân xi măng

T/h

20

25

25 x 2

30 x 2

40 x 2

40 x 2

50 x 2

60 x 2

10

Xiclo chứa xi măng

Tấn

Ton

40 x 1

40 x 1

40 x 2

60 x 2

80 x 2

80 x 2

100 x 2

100 x 2

11

Xe kíp chuyển vật liệu

L

1000

1800

2500

 

 

 

 

 

12

Băng tải cân

m3/h

 

 

70

90

110

130

160

200

13

Băng tải nghiêng

m3/h

 

 

70

90

110

130

160

200

14

Máy nén khí

Lít/phút

600

600

700

800

1000

1200

1500

2400

15

Động cơ thùng trộn

kw

30

37

45

37 x 2

37 x 2

45 x 2

75 x 2

90 x 2

16

Sai số vật liệu

 

 1%

 1%

 1%

 1%

 1%

 1%

 1%

 1%

17

 

Nguồn điện

Vol

220/380

220/380

220/380

220/380

220/380

220/380

220/380

220/380

Hz

50

50

50

50

50

50

50

50

19

Tổng công suất điện

Kw

70

80

90

140

180

200

220

250

20

Hệ thống chống sét

Ω

 4

 4

 4

 4

 4

 4

 4

 4

21

Tổng trọng lương

Tấn

 

20

25

30

35

60

80

100

120

22

Kích thước tổng thể D x R x C

 

m x m x m

14x12x12

14x12x12

20x20x12

50x30x14

50x35x16

65x45x20

65x45x20

65x45x20

Giá: 
Liên hệ
Chia sẻ: 

Sản phẩm liên quan