Máy xúc lật cho thuê 2000 KOMATSU WA420-3

Tab chính

Máy xúc lật cho thuê 2000 KOMATSU WA420-3 - thương hiệu nổi tiếng của Nhật Bản, công ty Bình Lợi nhập khẩu trực tiếp nên giá thuê rẻ, xe vận hành tốt.

Nhóm sản phẩm: Máy xúc lật cho thuê

Thương hiệu / kiểu mẫu: Komatsu WA420-3 Wheel Loader

Năm sản xuất : 2000

Vị Trí Máy: Pierre, South Dakota

Quốc gia : Nhật


 

 

Chi tiết của máy xúc lật 2000 KOMATSU WA420-3 cho thuê:

Giờ sử dụng: 6200 h

Tổng số các chủ sở hữu trước 1

Lốp xe sau: còn lại 90 %

Lốp xe trước / khung gầm: còn lại 90 %

Tổng trọng lượng: 18.220 kg

Loại cabin: Cabin kiểu bọc kín

Động cơ: komatsu S6D108

Công suất động cơ: 217 hp

Điều hòa không khí: Yes

Kích thước máng vận chuyển: (DxRxC) 8.160x2.820x3.380 m

Màu gốc: yes

Thông tin khác: Máy cho thuê

Sử dụng tốt

Đến với Bình Lợi để mua hay thuê máy xúc lật, bạn sẽ hoàn toàn hài lòng về sản phẩm cũng như chất lượng dịch vụ

Mọi chi tiết xin liên hệ.

Mr Lợi: 0961.565.682 - 0912.353.682

Mr Tùng 0961 5656 82

Email: Sale01.binhloi@gmail.com / info@binhloi-machinery.com

WEBSITE: binhloi-machinery.vn / binhloimachinery.com

Địa chỉ: Bãi máy Bình Lợi, Số 36, Cụm 3, Tân Xuân, Xuân Đỉnh, Quận Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. 

G. DUMP CLEARANCE AT MAX RAISE

10 ft in

3035 mm

Dimensions

A. LENGTH WITH BUCKET ON GROUND

26.3 ft in

8020 mm

B. WIDTH OVER TIRES

9.4 ft in

2880 mm

C. HEIGHT TO TOP OF CAB

11.3 ft in

3450 mm

D. WHEELBASE

10.8 ft in

3300 mm

E. GROUND CLEARANCE

1.5 ft in

465 mm

F. HINGE PIN - MAX HEIGHT

13.7 ft in

4186 mm

H. REACH AT MAX LIFT AND DUMP

3.3 ft in

1016 mm

Specification

Engine

MAKE

Komatsu

MODEL

SAA 6D114 E-1

GROSS POWER

220 hp

164.1 kw

POWER MEASURED @

2200 rpm

DISPLACEMENT

504.1 cu in

8.3 L

TORQUE MEASURED @

1300 rpm

MAX TORQUE

663.8 lb ft

900 Nm

NUMBER OF CYLINDERS

6

ASPIRATION

Turbocharged

Operational

OPERATING WEIGHT

44357 lb

20120 kg

FUEL CAPACITY

89.8 gal

340 L

HYDRAUILC SYSTEM FLUID CAPACITY

55.5 gal

210 L

ENGINE OIL FLUID CAPACITY

5.9 gal

22.4 L

COOLING SYSTEM FLUID CAPACITY

13.2 gal

50 L

TRANSMISSION FLUID CAPACITY

15.9 gal

60 L

FRONT AXLE/DIFF FLUID CAPACITY

15.9 gal

60 L

REAR AXLE/DIFF FLUID CAPACITY

15.9 gal

60 L

STATIC TIPPING WEIGHT

34392.1 lb

15600 kg

TURNING RADIUS

19.9 ft in

6054 mm

OPERATING VOLTAGE

24 V

ALTERNATOR SUPPLIED AMPERAGE

50 amps

REAR AXLE OSCILLATION

26 degrees

TIRE SIZE

26.5 R 25

Transmission

TYPE

fully automatic 4-speed full powershift with 'kickdown' and 'gear-hold'

Hydraulic System

RELIEF VALVE PRESSURE

3045.8 psi

21000 kPa

PUMP FLOW CAPACITY

86.6 gal/min

328 L/min

RAISE TIME

6.7 sec

DUMP TIME

1.5 sec

LOWER TIME

3.6 sec

Bucket

BREAKOUT FORCE

41072.6 lb

182.7 kN

DUMP CLEARANCE AT MAX RAISE

10 ft in

3035 mm

BUCKET WIDTH

9.8 ft in

3000 mm

BUCKET CAPACITY - HEAPED

4.7 yd3

3.6 m3

Dimensions

LENGTH WITH BUCKET ON GROUND

26.3 ft in

8020 mm

WIDTH OVER TIRES

9.4 ft in

2880 mm

HEIGHT TO TOP OF CAB

11.3 ft in

3450 mm

GROUND CLEARANCE

1.5 ft in

465 mm

WHEELBASE

10.8 ft in

3300 mm

HINGE PIN - MAX HEIGHT

13.7 ft in

4186 mm

REACH AT MAX LIFT AND DUMP

3.3 ft in

1016 mm